BẢNG SO SÁNH UPS OFFLINE (TG) VÀ UPS BLAZER (LINE-INTERACTIVE)
| Tiêu chí | UPS Offline (TG) | UPS Blazer (Line-Interactive) |
|---|---|---|
| Công nghệ | Standby (Offline) | Line-Interactive |
| Nguyên lý hoạt động | Tải dùng điện lưới trực tiếp → mất điện mới chuyển sang acquy | Có AVR ổn áp tự động trước khi dùng acquy |
| Khả năng ổn áp | ❌ Không có | ✅ Có AVR ổn áp tự động |
| Dải điện áp đầu vào | Hẹp (165V~265VAC) | Rộng (≈ 170V – 280V) |
| Chuyển sang acquy khi | Điện yếu nhẹ cũng chuyển | Chỉ chuyển khi mất điện thật sự |
| Thời gian chuyển mạch | 6 – 10 ms | 2 – 6 ms |
| Độ ổn định điện áp ra | Thấp | Cao hơn nhờ AVR |
| Lọc nhiễu / chống xung | Cơ bản | Tốt hơn |
| Tự khởi động lại | Thường không có | Có Auto restart |
| Sạc acquy khi tắt UPS | ❌ Không | ✅ Có |
| Tuổi thọ acquy | Ngắn hơn | Bền hơn (ít chuyển mạch) |
| Dạng sóng đầu ra | Sóng vuông | Sóng sine mô phỏng |
| Bảo vệ mạng LAN | Không có | Có RJ45 chống sét |
| Giao tiếp máy tính | Không | Có USB shutdown |
| Ứng dụng | PC cá nhân | Server nhỏ, POS, Camera |
| Độ bền thiết bị tải | Trung bình | Cao |
| Giá thành | Rẻ nhất | Cao hơn Offline |
1. SƠ ĐỒ UPS OFFLINE (TG)
2. SƠ ĐỒ UPS BLAZER (LINE INTERACTIVE)



